Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+3 nét) (ăn)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 39271

UTF-8: E9A5A7

UTF-32: 9967

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cing4

Định nghĩa tiếng Anh: sugar, syrup; malt sugar; sticky

Quan Thoại: xíng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khôn, xuyên [ chuān , kūn ]

5DDB, tổng 3 nét, bộ xuyên 巛 (+0 nét)

Nghĩa: 1. dòng nước, sông ; 2. cánh đồng

Xem thêm:

三公
tam công

Quảng Cáo

tải sách