Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 饰 - sức | 饰 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+5 nét) (ăn)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 39280

UTF-8: E9A5B0

UTF-32: 9970

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sik1

Định nghĩa tiếng Anh: decorate, ornament, adorn

Quan Thoại: shì

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨館使 Vịnh chùa Quán Sứ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

ngung [ yóng ]

9899, tổng 15 nét, bộ hiệt 頁 (+9 nét)

Nghĩa: nghiêm chỉnh

Xem thêm:

tường [ xiáng ]

7FD4, tổng 12 nét, bộ vũ 羽 (+6 nét)

Nghĩa: 1. liệng quanh ; 2. đi vung tay

Xem thêm:

cán, cản, hãn [ gǎn , hàn ]

625E, tổng 6 nét, bộ thủ 手 (+3 nét)

Nghĩa: 1. chống đỡ, chống giữ, chống cự ; 2. nắn ra, nặn

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Nhâm Ngọ 2002 Nữ Mạng