Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+6 nét) (ăn)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 39285

UTF-8: E9A5B5

UTF-32: 9975

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nei6

Định nghĩa tiếng Anh: bait; bait, entice; dumplings

Quan Thoại: ěr

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

văn, vấn, vặn [ wén , wèn ]

805E, tổng 14 nét, bộ nhĩ 耳 (+8 nét)

Nghĩa: nghe; tiếng động tới, tiếng truyền tới

Xem thêm:

sài [ ]

72B2, tổng 6 nét, bộ khuyển 犬 (+3 nét)

Quảng Cáo

từ điển tiếng jrai