Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 饵 - nhĩ | nhị | 饵 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+6 nét) (ăn)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 39285

UTF-8: E9A5B5

UTF-32: 9975

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nei6

Định nghĩa tiếng Anh: bait; bait, entice; dumplings

Quan Thoại: ěr

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tấn [ bīn ]

9554, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Nghĩa: thép già, thép đã luyện

Xem thêm:

oa [ wō ]

7327, tổng 11 nét, bộ khuyển 犬 (+8 nét)

Nghĩa: chó nhỏ nuôi làm cảnh

Xem thêm:

伊拉克
y lạp khắc
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tiếng jrai