Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 猧

猧

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển ⽝(+9 nét) (con chó)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 29479

UTF-8: E78CA7

UTF-32: 7327

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wo1

Tiếng Hàn (Hangul): 와:1N

Pinyin: wō

Tiếng Nhật: ワ ちん

Tiếng Nhật (Kun): CHIN

Tiếng Nhật (On): KA WA

Tiếng Hàn (Latinh): WA

Quan Thoại: wō

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khiên [ qiān ]

6434, tổng 14 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Nghĩa: nhổ lên, kéo lên

Xem thêm:

伛偻
ủ lũ

Quảng Cáo

hán nôm