Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 散

散

Thông tin ký tự

Bộ: phộc ⽁(+8 nét) (đánh khẽ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 25955

UTF-8: E695A3

UTF-32: 6563

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saan3

Định nghĩa tiếng Anh: scatter, disperse, break up

Tiếng Hàn (Hangul): 산:0E

Pinyin: sàn,sǎn,sān

Tiếng Nhật: サン ちる ちらす ちらかす ちらかる

Tiếng Nhật (Kun): CHIRU CHIRASU CHIRAKASU

Tiếng Nhật (On): SAN

Tiếng Hàn (Latinh): SAN

Quan Thoại: sàn

Âm thời Đường: *sɑ̀n

Tiếng Việt: tản

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cửu [ jiǔ ]

4E46, tổng 3 nét, bộ triệt 丿 (+2 nét)

Nghĩa: 1. lâu ; 2. chờ đợi

Xem thêm:

phiệt, phạt [ fá ]

7B4F, tổng 12 nét, bộ trúc 竹 (+6 nét)

Nghĩa: cái bè (thuyền bè)