Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+10 nét) (ăn)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 39311

UTF-8: E9A68F

UTF-32: 998F

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lau6

Định nghĩa tiếng Anh: distill, distillation

Quan Thoại: liú

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

9E76, tổng 15 nét, bộ lỗ 鹵 (+4 nét)

Xem thêm:

tặc [ zéi ]

621D, tổng 11 nét, bộ qua 戈 (+7 nét)

Xem thêm:

quán [ guàn ]

721F, tổng 21 nét, bộ hoả 火 (+17 nét)

Nghĩa: đốt lửa

Quảng Cáo

bánh canh khô