Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 馗

馗

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⾸(+2 nét) (đầu)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 39319

UTF-8: E9A697

UTF-32: 9997

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwai4

Định nghĩa tiếng Anh: cheekbone; path, road; intersection

Tiếng Hàn (Hangul): 규:1N

Pinyin: kuí,qiú

Tiếng Nhật: キ ギ キュウ グ

Tiếng Nhật (Kun): HOOBONE MICHI KAKURERU

Tiếng Nhật (On): KI

Tiếng Hàn (Latinh): KYU

Quan Thoại: kuí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cừ [ jū ]

8152, tổng 12 nét, bộ nhục 肉 (+8 nét)

Xem thêm:

tấn [ jìn ]

7468, tổng 14 nét, bộ ngọc 玉 (+10 nét)

Nghĩa: viên ngọc bích nhỏ

Quảng Cáo

bánh ram