Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ (+2 nét) (đầu)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 39319

UTF-8: E9A697

UTF-32: 9997

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwai4

Định nghĩa tiếng Anh: cheekbone; path, road; intersection

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: kuí,qiú

Tiếng Nhật: キュウ

Tiếng Nhật (Kun): HOOBONE MICHI KAKURERU

Tiếng Nhật (On): KI

Tiếng Hàn (Latinh): KYU

Quan Thoại: kuí

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

文雅
văn nhã

Xem thêm:

sấu [ shòu ]

7626, tổng 14 nét, bộ nạch 疒 (+9 nét)

Nghĩa: 1. vò võ một mình ; 2. gầy, mòn ; 3. nhạt, ít màu ; 4. nạc, ít mỡ ; 5. đất cằn cỗi

Xem thêm:

phong [ fēng ]

98CC, tổng 26 nét, bộ phong 風 (+17 nét)

Quảng Cáo

sách