Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hương (+5 nét) (mùi thơm)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 39325

UTF-8: E9A69D

UTF-32: 999D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bit6

Định nghĩa tiếng Anh: fragrance

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ヘツ ベチ ヒツ ビチ

Tiếng Nhật (Kun): KAORI

Tiếng Nhật (On): HITSU BICHI HETSU BECHI

Tiếng Hàn (Latinh): PHIL

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mang [ máng ]

9099, tổng 5 nét, bộ ấp 邑 (+3 nét)

Nghĩa: núi Mang

Xem thêm:

馬來
mã lai

Quảng Cáo

đánh vần tiếng việt