Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 谭

谭

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+12 nét) (nói)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 35885

UTF-8: E8B0AD

UTF-32: 8C2D

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: taam4

Định nghĩa tiếng Anh: surname

Quan Thoại: tán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hộc [ ]

702B, tổng 19 nét, bộ thuỷ 水 (+16 nét)

Xem thêm:

long, lũng, sủng [ lóng , lǒng , máng ]

9F8D, tổng 16 nét, bộ long 龍 (+0 nét)

Nghĩa: con rồng

Giới thiệu tài liệu:

Quảng Cáo

giá sỉ