Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 馲 - trách | 馲 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+3 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 39346

UTF-8: E9A6B2

UTF-32: 99B2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tok3

Định nghĩa tiếng Anh: camel

Pinyin: zhé,tuō

Tiếng Nhật: チャク ラク タク ワク

Tiếng Nhật (Kun): RABA

Tiếng Nhật (On): TAKU CHAKU RAKU WAKU

Quan Thoại: zhé

Âm thời Đường: lɑk tɑk

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

68CE, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Xem thêm:

lang [ láng , làng ]

90CE, tổng 8 nét, bộ ấp 邑 (+6 nét)

Nghĩa: 1. chàng trai ; 2. một chức quan

Xem thêm:

估價
cổ giá
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

đỗ thái nam