Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 馳逐

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khu, ấu, ẩu [ kōu , ōu , qū ]

6BC6, tổng 15 nét, bộ thù 殳 (+11 nét)

Nghĩa: đánh nhau bằng gậy

Xem thêm:

[ ]

83DB, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Xem thêm:

bị [ bèi ]

5907, tổng 8 nét, bộ tri 夂 (+5 nét)

Nghĩa: 1. có đủ, hoàn toàn ; 2. sửa soạn, sắp sẵn ; 3. đề phòng, phòng trước ; 4. trang bị, thiết bị

Mời xem:

Nhâm Dần 1962 Nữ Mạng