Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tuy (+5 nét) (đi chậm)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 22791

UTF-8: E5A487

UTF-32: 5907

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bei6

Định nghĩa tiếng Anh: prepare, ready, perfect

Tiếng Nhật: リュウ

Quan Thoại: bèi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ung, úng, ủng [ wèng ]

74EE, tổng 8 nét, bộ ngoã 瓦 (+4 nét)

Nghĩa: vò, chum, vại, hũ

Xem thêm:

minh, ô [ míng , wū ]

9CF4, tổng 14 nét, bộ điểu 鳥 (+3 nét)

Nghĩa: hót (chim), gáy (gà)

Xem thêm:

thông [ cōng ]

7481, tổng 15 nét, bộ ngọc 玉 (+11 nét)

Nghĩa: một thứ đá giống như ngọc bích

Quảng Cáo

thảo một thái phong