Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 駢 - biền | 駢 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+6 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 39394

UTF-8: E9A7A2

UTF-32: 99E2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pin4

Định nghĩa tiếng Anh: team of horses; associate, join

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: pián

Tiếng Nhật: ヘン ベン ならぶ

Tiếng Nhật (Kun): NARABU

Tiếng Nhật (On): HEN BEN

Tiếng Hàn (Latinh): PYEN PYENG

Quan Thoại: pián

Tiếng Việt: bền

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

ti, ty, tê, tề, tỵ [ sī , xī ]

6495, tổng 15 nét, bộ thủ 手 (+12 nét)

Nghĩa: 1. xé, gỡ ; 2. thức tỉnh ; 3. xoa xát

Xem thêm:

贯彻
quán triệt

Xem thêm:

負力
phụ lực
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Canh Thân 1980 Nữ Mạng