Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 駊

駊

Thông tin ký tự

Bộ: mã ⾺(+5 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 39370

UTF-8: E9A78A

UTF-32: 99CA

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: po2

Pinyin: pǒ

Tiếng Nhật: ハ

Quan Thoại: pǒ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thiết [ tiě ]

9A56, tổng 23 nét, bộ mã 馬 (+13 nét)

Nghĩa: ngựa đen có ngọn lông hơi đỏ

Xem thêm:

cố [ gū , gù ]

75FC, tổng 13 nét, bộ nạch 疒 (+8 nét)

Nghĩa: cố tật (bệnh chữa không khỏi)

Quảng Cáo

món ăn trẻ thích