Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+5 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 39373

UTF-8: E9A78D

UTF-32: 99CD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pei4

Pinyin: péi,pēng

Tiếng Nhật: ホウ ヒョウ

Quan Thoại: péi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm:

hu, hủ [ xū , xǔ ]

8A0F, tổng 10 nét, bộ ngôn 言 (+3 nét)

Nghĩa: 1. khoe khoang ; 2. to, lớn

Xem thêm:

[ jì ]

8507, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cỏ mọc um tùm ; 2. tên một vùng đất thời xưa (nay thuộc phía đông huyện Dịch, tỉnh Sơn Đông của Trung Quốc)

Xem thêm:

hữu [ yǒu ]

53CB, tổng 4 nét, bộ hựu 又 (+2 nét)

Nghĩa: bạn bè

Quảng Cáo

nhôm kính quận 4