Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+5 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 39380

UTF-8: E9A794

UTF-32: 99D4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zou2

Định nghĩa tiếng Anh: excellent horse, noble steed

Pinyin: zǎng,,

Tiếng Nhật: ソウ ショ あらい おおきい くみひも すあい なかがい

Tiếng Nhật (Kun): UMA

Tiếng Nhật (On): SOU SO ZO SHO

Quan Thoại: zǎng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm:

[ ]

97FC, tổng 19 nét, bộ âm 音 (+10 nét)

Xem thêm:

mạch [ mài ]

9EA6, tổng 7 nét, bộ mạch 麥 (+0 nét)

Nghĩa: lúa tẻ

Xem thêm:

哀樂
ai nhạc

Quảng Cáo

nhôm kính quận 10