Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 畡

畡

Thông tin ký tự

Bộ: điền ⽥(+6 nét) (ruộng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 30049

UTF-8: E795A1

UTF-32: 7561

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: goi1

Tiếng Nhật: カイ ガイ

Tiếng Nhật (Kun): HATE

Tiếng Nhật (On): KAI GAI

Quan Thoại: gāi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

soạn, toán, toản [ suǎn , zhuan suǎn , zhuàn , zuǎn , zuàn ]

7BF9, tổng 16 nét, bộ trúc 竹 (+10 nét)

Xem thêm:

biên [ biān , biàn ]

7F16, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Nghĩa: 1. đan, bện, tết ; 2. sắp xếp, tổ chức ; 3. biên soạn, biên tập ; 4. đặt ra, bịa ra ; 5. sách, quyển, tập ; 6. phần (của một bộ sách)

Xem thêm:

果皮
quả bì

Mời xem:

Kỷ Hợi 1959 Nữ Mạng