Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+5 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 39384

UTF-8: E9A798

UTF-32: 99D8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: toi4

Định nghĩa tiếng Anh: an old, tired horse, a jade; tired, exhausted

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: tái,dài,zhài,tāi

Tiếng Nhật: タイ ダイ ダデ

Tiếng Nhật (Kun): NUGU NIBUI OROKA

Tiếng Nhật (On): TAI

Tiếng Hàn (Latinh): THA

Quan Thoại: tái

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

yêm [ yān ]

61D5, tổng 18 nét, bộ tâm 心 (+14 nét)

Xem thêm:

thoản, thộn, tù [ cuān , qiú , tǔn ]

6C46, tổng 6 nét, bộ thuỷ 水 (+2 nét)

Nghĩa: xốii đi, nước cuốn đi

Xem thêm:

khan, san [ qiān ]

60AD, tổng 10 nét, bộ tâm 心 (+7 nét)

Nghĩa: keo kiệt

Mời xem:

Quý Tỵ 1953 Nữ Mạng