Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 駨

駨

Thông tin ký tự

Bộ: mã ⾺(+6 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 39400

UTF-8: E9A7A8

UTF-32: 99E8

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seon1

Tiếng Hàn (Hangul): 순:1N

Pinyin: xūn,xuàn

Tiếng Nhật: シュン ケン

Tiếng Hàn (Latinh): SWUN

Quan Thoại: xūn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhương, nhưỡng, nhượng [ ráng , ràng ]

703C, tổng 20 nét, bộ thuỷ 水 (+17 nét)

Nghĩa: ướt sương, móc đầm đìa

Quảng Cáo

từ điển jrai