Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+6 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 39400

UTF-8: E9A7A8

UTF-32: 99E8

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seon1

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: xūn,xuàn

Tiếng Nhật: シュン ケン

Tiếng Hàn (Latinh): SWUN

Quan Thoại: xūn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tán [ zàn ]

8B9A, tổng 26 nét, bộ ngôn 言 (+19 nét)

Nghĩa: 1. khen ngợi ; 2. văn tán dương công đức ; 3. giúp đỡ

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Giáp Tý 1984 Nữ Mạng