Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 騞 - hoạch | hạch | 騞 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+9 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 39454

UTF-8: E9A89E

UTF-32: 9A1E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waak6

Định nghĩa tiếng Anh: the sound of a knife cracking or breaking something; suddenly

Pinyin: huō

Tiếng Nhật: キャク ミャク チャク カク バク テキ ケイ

Tiếng Nhật (On): KAKU KYAKU BAKU MYAKU

Quan Thoại: huō

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

lao, lạo [ láo , lào ]

52DE, tổng 12 nét, bộ lực 力 (+10 nét)

Nghĩa: nặng nhọc; an ủi

Xem thêm:

quốc [ guó ]

570B, tổng 11 nét, bộ vi 囗 (+8 nét)

Nghĩa: đất nước, quốc gia

Xem thêm:

照應
chiếu ứng
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Đinh Sửu 1997 Nữ Mạng