Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+9 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 39463

UTF-8: E9A8A7

UTF-32: 9A27

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waa1

Định nghĩa tiếng Anh: tan or piebald horse

Pinyin: guā

Tiếng Nhật: カイ

Tiếng Nhật (On): KA I KAI GE

Quan Thoại: guā

Âm thời Đường: gua guɛi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trăn [ zhēn ]

7349, tổng 13 nét, bộ khuyển 犬 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: trăn phi 狉)

Xem thêm:

[ lú ]

9885, tổng 11 nét, bộ hiệt 頁 (+5 nét)

Nghĩa: cái sọ

Quảng Cáo

bột sắn dây tphcm