Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+9 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 39464

UTF-8: E9A8A8

UTF-32: 9A28

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: to4

Định nghĩa tiếng Anh: dappled

Tiếng Nhật: タン ダン タイ テイ テン

Tiếng Nhật (Kun): MADARAUMA

Tiếng Nhật (On): TAN DAN DA

Quan Thoại: tuó

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tiêm [ ]

97EF, tổng 15 nét, bộ cửu 韭 (+6 nét)

Xem thêm:

ti, ty, tê, tề, tỵ [ sī , xī ]

6495, tổng 15 nét, bộ thủ 手 (+12 nét)

Nghĩa: 1. xé, gỡ ; 2. thức tỉnh ; 3. xoa xát

Xem thêm:

hình [ xíng ]

94CF, tổng 11 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: cái liễn (đồ đựng thức ăn)

Mời xem:

Giáp Ngọ 1954 Nữ Mạng