Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 騨 - đàn | 騨 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+9 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 39464

UTF-8: E9A8A8

UTF-32: 9A28

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: to4

Định nghĩa tiếng Anh: dappled

Tiếng Nhật: タン ダン タイ テイ テン

Tiếng Nhật (Kun): MADARAUMA

Tiếng Nhật (On): TAN DAN DA

Quan Thoại: tuó

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm:

珍寶
trân bảo

Xem thêm:

龐龐
bàng bàng

Xem thêm:

強勉
cưỡng miễn
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

kính quận 5