Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 昀

昀

Thông tin ký tự

Bộ: nhật ⽇(+4 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 26112

UTF-8: E69880

UTF-32: 6600

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan4

Định nghĩa tiếng Anh: sun light; used in personal names

Tiếng Hàn (Hangul): 윤:1N

Pinyin: yún

Tiếng Nhật: イン

Tiếng Nhật (On): IN

Tiếng Hàn (Latinh): YUN

Quan Thoại: yún

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

7B7B, tổng 13 nét, bộ trúc 竹 (+7 nét)

Xem thêm:

bộc [ ]

7E80, tổng 20 nét, bộ mịch 糸 (+14 nét)

Xem thêm:

[ ]

7B3F, tổng 12 nét, bộ trúc 竹 (+6 nét)

Mời xem:

tử vi 2026