Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 驏 - sạn | 驏 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+12 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 39503

UTF-8: E9A98F

UTF-32: 9A4F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaan2

Định nghĩa tiếng Anh: unsaddled horse

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zhàn

Tiếng Nhật: サン ザン

Tiếng Hàn (Latinh): CAN

Quan Thoại: zhàn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm:

tiết [ jié ]

536A, tổng 3 nét, bộ tiết 卩 (+1 nét)

Xem thêm:

國華
quốc hoa

Xem thêm:

抵當
để đương
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

đặc sản hà tĩnh