Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+14 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 39519

UTF-8: E9A99F

UTF-32: 9A5F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaau6

Định nghĩa tiếng Anh: procedure; gallop; sudden(ly)

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhòu

Tiếng Nhật: シュウ ジュ ソウ にわか はしる はせる

Tiếng Nhật (Kun): HASERU NIWAKA

Tiếng Nhật (On): SHUU

Tiếng Hàn (Latinh): CHWI

Quan Thoại: zhòu

Âm thời Đường: jrhiou

Tiếng Việt: sậu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

minh [ míng ]

6719, tổng 11 nét, bộ nguyệt 月 (+7 nét)

Xem thêm:

phân [ fēn ]

7D1B, tổng 10 nét, bộ mịch 糸 (+4 nét)

Nghĩa: rối rắm

Quảng Cáo

kính thủ đức