Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+0 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 3 nét

Unicode: 39532

UTF-8: E9A9AC

UTF-32: 9A6C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maa5

Định nghĩa tiếng Anh: horse; surname; Kangxi radical 187

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

7C77, tổng 9 nét, bộ mễ 米 (+3 nét)

Xem thêm:

hồ, khổn [ hú , kǔn ]

58FC, tổng 13 nét, bộ sĩ 士 (+10 nét)

Nghĩa: hành lang; cách đi đứng ở trong cung

Quảng Cáo

cửa kính quận 3