Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sĩ (+1 nét) (kẻ sĩ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 22780

UTF-8: E5A3BC

UTF-32: 58FC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwan2

Định nghĩa tiếng Anh: palace corridor or passageway

Pinyin: kǔn

Tiếng Nhật: コン キン

Tiếng Nhật (Kun): HEYANOTSURO OKU

Tiếng Nhật (On): KON

Tiếng Hàn (Latinh): HO

Quan Thoại: kǔn

Tiếng Việt: hồ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

規規
quy quy

Xem thêm:

nhi, nại [ ér , nài ]

800F, tổng 9 nét, bộ nhi 而 (+3 nét)

Nghĩa: râu trên má, râu quai nón; hình phạt cắt bỏ râu trên má (thời xưa)

Quảng Cáo

tiếng chăm