Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+7 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 39564

UTF-8: E9AA8C

UTF-32: 9A8C

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jim6

Định nghĩa tiếng Anh: test, examine, inspect; verify

Quan Thoại: yàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

澳門
áo môn

Xem thêm:

vi, vy [ huí , wéi ]

97CB, tổng 9 nét, bộ vi 韋 (+0 nét)

Nghĩa: da đã thuộc

Mời xem:

Bính Thân 1956 Nam Mạng