Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhi (+5 nét) (trẻ con)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 20813

UTF-8: E5858D

UTF-32: 514D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: min5

Định nghĩa tiếng Anh: spare; excuse from; evade

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: miǎn,wèn,wǎn

Tiếng Nhật: メン ベン バン マン ブン モン まぬかれる ゆるす

Tiếng Nhật (Kun): MANUKARERU YURUSU

Tiếng Nhật (On): MEN BEN

Tiếng Hàn (Latinh): MYEN MWUN

Quan Thoại: miǎn

Âm thời Đường: *myɛ̌n myɛ̌n

Tiếng Việt: miễn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tưởng [ xiǎng ]

60F3, tổng 13 nét, bộ tâm 心 (+9 nét)

Nghĩa: nhớ, nghĩ tới

Xem thêm:

đáo [ dào ]

5230, tổng 8 nét, bộ đao 刀 (+6 nét)

Nghĩa: đến nơi

Mời xem:

Bính Thìn 1976 Nữ Mạng