Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 免 - miễn | vấn | 免 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhi (+5 nét) (trẻ con)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 20813

UTF-8: E5858D

UTF-32: 514D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: min5

Định nghĩa tiếng Anh: spare; excuse from; evade

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: miǎn,wèn,wǎn

Tiếng Nhật: メン ベン バン マン ブン モン まぬかれる ゆるす

Tiếng Nhật (Kun): MANUKARERU YURUSU

Tiếng Nhật (On): MEN BEN

Tiếng Hàn (Latinh): MYEN MWUN

Quan Thoại: miǎn

Âm thời Đường: *myɛ̌n myɛ̌n

Tiếng Việt: miễn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

岑蔚
sầm uất

Xem thêm:

皋亭
cao đình

Xem thêm:

sâm [ sēn ]

692E, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bán giá sỉ