Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 免

免

Thông tin ký tự

Bộ: nhi ⼉(+5 nét) (trẻ con)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 20813

UTF-8: E5858D

UTF-32: 514D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: min5

Định nghĩa tiếng Anh: spare; excuse from; evade

Tiếng Hàn (Hangul): 면:0E

Pinyin: miǎn,wèn,wǎn

Tiếng Nhật: メン フ ベン バン マン ブン モン まぬかれる ゆるす

Tiếng Nhật (Kun): MANUKARERU YURUSU

Tiếng Nhật (On): MEN BEN

Tiếng Hàn (Latinh): MYEN MWUN

Quan Thoại: miǎn

Âm thời Đường: *myɛ̌n myɛ̌n

Tiếng Việt: miễn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lai [ lái ]

9338, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: nguyên tố reni, Re

Giới thiệu bài viết:

Quảng Cáo

cửa kính tân bình