Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 骓

骓

Thông tin ký tự

Bộ: mã ⾺(+8 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 39571

UTF-8: E9AA93

UTF-32: 9A93

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeoi1

Định nghĩa tiếng Anh: piebald horse

Quan Thoại: zhuī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cải [ gǎi ]

6539, tổng 7 nét, bộ phác 攴 (+3 nét)

Nghĩa: sửa đổi, thay đổi

Xem thêm:

[ ]

7F4A, tổng 19 nét, bộ phũ 缶 (+13 nét)

Xem thêm:

lãng [ lǎng ]

6716, tổng 11 nét, bộ nguyệt 月 (+7 nét)

Mời xem:

Nhâm Tuất 1982 Nữ Mạng