Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phộc (+3 nét) (đánh khẽ)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 25913

UTF-8: E694B9

UTF-32: 6539

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: goi2

Định nghĩa tiếng Anh: change, alter; improve, remodel

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: gǎi

Tiếng Nhật: カイ あらためる あらたまる

Tiếng Nhật (Kun): ARATAMERU ARATAME ARATAMARU

Tiếng Nhật (On): KAI

Tiếng Hàn (Latinh): KAY

Quan Thoại: gǎi

Âm thời Đường: *gə̌i

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ức gia huynh - (憶家兄) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Quảng Cáo

bánh canh khô huế