Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+10 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 39583

UTF-8: E9AA9F

UTF-32: 9A9F

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sin3

Định nghĩa tiếng Anh: geld, castrate

Quan Thoại: shàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

chỉ [ xiàn , zhǐ ]

9EF9, tổng 12 nét, bộ chỉ 黹 (+0 nét)

Nghĩa: may áo

Quảng Cáo

truyện tranh trạng quỷnh