Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 骡 - la | loa | 骡 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+11 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 39585

UTF-8: E9AAA1

UTF-32: 9AA1

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leoi4

Định nghĩa tiếng Anh: mule

Quan Thoại: luó

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

日渐
nhật tiệm

Xem thêm:

biết, biệt, tất [ biē , biě , piē ]

762A, tổng 15 nét, bộ nạch 疒 (+10 nét)

Nghĩa: 1. lép, óp, tẹp ; 2. móm, tẹt ; 3. bẹp, tóp lại ; 4. khẳng khiu

Xem thêm:

雷同
lôi đồng
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính tân phú