Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+4 nét) (cỏ)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 33439

UTF-8: E88A9F

UTF-32: 829F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saam1

Định nghĩa tiếng Anh: mow, cut; weed out; scythe

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: shān,wěi

Tiếng Nhật: サン セン かる

Tiếng Nhật (Kun): KARU

Tiếng Nhật (On): SAN SEN

Tiếng Hàn (Latinh): SAM

Quan Thoại: shān

Âm thời Đường: shram

Tiếng Việt: sam

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

biệt, tệ [ biè ]

5F46, tổng 14 nét, bộ cung 弓 (+11 nét)

Nghĩa: làm thay đổi ý kiến

Mời xem:

Ất Mão 1975 Nam Mạng