Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 骣

骣

Thông tin ký tự

Bộ: mã ⾺(+12 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 39587

UTF-8: E9AAA3

UTF-32: 9AA3

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaan2

Định nghĩa tiếng Anh: horse without saddle

Quan Thoại: chǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Chu phát - (舟發) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cật [ jié ]

8A70, tổng 13 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Nghĩa: hỏi vặn

Xem thêm:

詫異
sá dị

Xem thêm:

[ ]

9357, tổng 17 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nam Mạng