Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 骥 - kí | ký | 骥 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+16 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 39589

UTF-8: E9AAA5

UTF-32: 9AA5

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kei3

Định nghĩa tiếng Anh: thoroughbred horse; refined and

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

白開水
bạch khai thuỷ

Xem thêm:

quân [ jūn ]

9E8F, tổng 18 nét, bộ lộc 鹿 (+7 nét)

Nghĩa: một loài hoẵng

Xem thêm:

孤哀子
cô ai tử
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hạt óc chó