Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cốt (+0 nét) (xương)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 39592

UTF-8: E9AAA8

UTF-32: 9AA8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwat1

Định nghĩa tiếng Anh: bone; skeleton; frame, framework; Kangxi radical 188

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,,

Tiếng Nhật: コツ クチ ほね

Tiếng Nhật (Kun): HONE

Tiếng Nhật (On): KOTSU

Tiếng Hàn (Latinh): KOL

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *guət

Tiếng Việt: cốt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

binh [ bīng ]

5175, tổng 7 nét, bộ bát 八 (+5 nét)

Nghĩa: 1. vũ khí ; 2. quân lính ; 3. quân sự

Xem thêm:

đồng [ tóng ]

9BA6, tổng 17 nét, bộ ngư 魚 (+6 nét)

Mời xem:

Ất Hợi 1995 Nam Mạng