Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 之前
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mã [ mǎ ]

78BC, tổng 15 nét, bộ thạch 石 (+10 nét)

Nghĩa: 1. mã hiệu ; 2. (xem: mã não 瑪瑙,碼碯)

Xem thêm:

[ ]

70F5, tổng 10 nét, bộ hoả 火 (+6 nét)

Quảng Cáo

shop thảo dược