Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cốt (+7 nét) (xương)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 39613

UTF-8: E9AABD

UTF-32: 9ABD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: teoi2

Định nghĩa tiếng Anh: leg, thigh

Pinyin: tuǐ

Tiếng Nhật: タイ

Quan Thoại: tuǐ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

báng [ bàng ]

8C24, tổng 12 nét, bộ ngôn 言 (+10 nét)

Nghĩa: nói xấu, bêu rếu

Xem thêm:

cược [ jué , xué ]

5671, tổng 16 nét, bộ khẩu 口 (+13 nét)

Nghĩa: cười to

Xem thêm:

巴望
ba vọng

Quảng Cáo

từ điển tiếng hán việt