Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+10 nét) (nói)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 35876

UTF-8: E8B0A4

UTF-32: 8C24

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pong3

Định nghĩa tiếng Anh: slander, libel

Quan Thoại: bàng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khổng tước vũ - (孔雀舞) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ngư [ yú ]

9B5A, tổng 11 nét, bộ ngư 魚 (+0 nét)

Nghĩa: con cá

Xem thêm:

am [ ān ]

5EB5, tổng 11 nét, bộ nghiễm 广 (+8 nét)

Nghĩa: 1. cái am (nhà tranh nhỏ) ; 2. nhà nhỏ để thờ Phật

Xem thêm:

[ ]

61DA, tổng 17 nét, bộ tâm 心 (+14 nét)

Mời xem:

Mậu Thìn 1988 Nữ Mạng