Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 骿

骿

Thông tin ký tự

Bộ: cốt (+8 nét) (xương)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 39615

UTF-8: E9AABF

UTF-32: 9ABF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pin4

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: pián

Tiếng Nhật: ヘン ベン

Tiếng Nhật (On): HEN BEN

Tiếng Hàn (Latinh): PYEN

Quan Thoại: pián

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tông [ zōng ]

9A94, tổng 11 nét, bộ mã 馬 (+8 nét)

Nghĩa: lông bờm ngựa

Xem thêm:

mấn, tấn [ bìn ]

9B22, tổng 24 nét, bộ tiêu 髟 (+14 nét)

Nghĩa: tóc mai

Quảng Cáo

cửa kính quận 9