
Thông tin ký tự
Bộ: cốt ⾻(+8 nét) (xương)
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 39615
UTF-8: E9AABF
UTF-32: 9ABF
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Phật nói như vậy - (Itivuttaka) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Ganaka Moggallàna - (Ganakamoggallàna sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: