Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: cốt (+9 nét) (xương)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 39621

UTF-8: E9AB85

UTF-32: 9AC5

Sử dụng: Trung Hoa, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lau4

Định nghĩa tiếng Anh: skull; skeleton

Quan Thoại: lóu

Tiếng Việt: lâu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hi, hy [ xī ]

8C68, tổng 14 nét, bộ thỉ 豕 (+7 nét)

Nghĩa: con lợn

Xem thêm:

曇摩
đàm ma

Xem thêm:

vệ [ wèi ]

885B, tổng 15 nét, bộ hành 行 (+9 nét)

Nghĩa: 1. bảo vệ, phòng giữ ; 2. nước Vệ

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 8