Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 髅 - lâu | 髅 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: cốt (+9 nét) (xương)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 39621

UTF-8: E9AB85

UTF-32: 9AC5

Sử dụng: Trung Hoa, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lau4

Định nghĩa tiếng Anh: skull; skeleton

Quan Thoại: lóu

Tiếng Việt: lâu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

剖析
phẫu tích

Xem thêm:

trinh, xanh [ chēng ]

9833, tổng 16 nét, bộ hiệt 頁 (+7 nét)

Nghĩa: màu đỏ

Xem thêm:

伪装
nguỵ trang
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

học hán nôm