Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 髈 - bảng | 髈 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: cốt (+1 nét) (xương)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 39624

UTF-8: E9AB88

UTF-32: 9AC8

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bong2

Định nghĩa tiếng Anh: the pelvis, the hip-bone; the humerus; a wing

Pinyin: páng,pǎng,bǎng

Tiếng Nhật: ホウ ボウ

Tiếng Nhật (Kun): MOMO

Tiếng Nhật (On): HOU BOU

Quan Thoại: bǎng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

打拳
đả quyền

Xem thêm:

載記
tái kí

Xem thêm:

凝脂
ngưng chi
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hat oc cho