Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 裦

裦

Thông tin ký tự

Bộ: y ⾐(+9 nét) (áo)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 35046

UTF-8: E8A3A6

UTF-32: 88E6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bou1

Quan Thoại: fóu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phôi, phủ [ pēi , pǒu ]

5485, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Nghĩa: 1. ô hay, hừ, úi chà (thán từ) ; 2. tiếng cãi nhau

Xem thêm:

a, chới, hạ, sá [ á , shà ]

55C4, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 (+10 nét)

Nghĩa: a, ô (tiếng trợ ngữ); giọng khàn

Quảng Cáo

bánh canh khô huế