Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cốt (+1 nét) (xương)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 39628

UTF-8: E9AB8C

UTF-32: 9ACC

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ban3

Định nghĩa tiếng Anh: kneecap

Quan Thoại: bìn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ lú , lǔ ]

823B, tổng 11 nét, bộ chu 舟 (+5 nét)

Nghĩa: mũi thuyền

Xem thêm:

紛華
phân hoa

Xem thêm:

trân [ ]

9241, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Mời xem:

Giáp Thân 2004 Nữ Mạng