Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 勶

勶

Thông tin ký tự

Bộ: lực ⼒(+15 nét) (sức mạnh)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 21238

UTF-8: E58BB6

UTF-32: 52F6

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cit3

Pinyin: chè

Tiếng Nhật: テツ デチ

Tiếng Nhật (Kun): HANATSU TORISARU

Tiếng Nhật (On): KETSU DECHI

Tiếng Hàn (Latinh): CHEL

Quan Thoại: chè

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phãn, phạn [ fàn ]

996D, tổng 7 nét, bộ thực 食 (+4 nét)

Nghĩa: 1. cơm ; 2. ăn cơm

Xem thêm:

tán, tâm [ ]

5153, tổng 8 nét, bộ nhân 儿 (+6 nét)

Mời xem:

Mậu Tuất 1958 Nữ Mạng