Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 勶 - triệt | 勶 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: lực (+15 nét) (sức mạnh)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 21238

UTF-8: E58BB6

UTF-32: 52F6

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cit3

Pinyin: chè

Tiếng Nhật: テツ デチ

Tiếng Nhật (Kun): HANATSU TORISARU

Tiếng Nhật (On): KETSU DECHI

Tiếng Hàn (Latinh): CHEL

Quan Thoại: chè

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

姝麗
xu lệ

Xem thêm:

謂之
vị chi

Xem thêm:

方藥
phương dược
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa kính quận 3