
Thông tin ký tự
Bộ: cốt ⾻(+11 nét) (xương)
Tổng nét: 20 nét
Unicode: 39629
UTF-8: E9AB8D
UTF-32: 9ACD
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương Đàm điếu Tam Lư đại phu kỳ 1 - (湘潭弔三閭大夫其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngọ hậu - (午後) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Ước nguyện - (Akankheyya sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật