Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 高粱酒
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lao, lạc [ luò ]

7296, tổng 14 nét, bộ ngưu 牛 (+10 nét)

Nghĩa: 1. trâu có nhiều sắc loang lổ ; 2. rành rọt, rõ ràng

Xem thêm:

dị, dực [ yì ]

5ED9, tổng 14 nét, bộ nghiễm 广 (+11 nét)

Nghĩa: 1. căn phòng có thể dời đi được ; 2. cung kính

Xem thêm:

bào, phu [ ]

6299, tổng 7 nét, bộ thủ 手 (+4 nét)

Mời xem:

Quý Dậu 1993 Nữ Mạng