Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bưu, tiêu (+3 nét) (tóc dài)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 39650

UTF-8: E9ABA2

UTF-32: 9AE2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tai3

Định nghĩa tiếng Anh: wig

Tiếng Nhật: テイ ダイ セキ シャク かもじ

Tiếng Nhật (Kun): KAMOJI

Tiếng Nhật (On): TEI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cược [ jué , xué ]

5671, tổng 16 nét, bộ khẩu 口 (+13 nét)

Nghĩa: cười to

Xem thêm:

[ ]

57B7, tổng 10 nét, bộ thổ 土 (+7 nét)

Mời xem:

Tân Hợi 1971 Nữ Mạng