Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 髩 - mấn | tấn | 髩 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: bưu, tiêu (+4 nét) (tóc dài)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 39657

UTF-8: E9ABA9

UTF-32: 9AE9

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ban3

Định nghĩa tiếng Anh: hair on the temples

Pinyin: bìn

Tiếng Nhật: ビン

Tiếng Nhật (On): BIN HIN

Quan Thoại: bìn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

糟糠
tao khang

Xem thêm:

棘手
cức thủ

Xem thêm:

[ ]

6099, tổng 10 nét, bộ tâm 心 (+7 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Tân Hợi 1971 Nam Mạng